Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
size up


verb
to look at critically or searchingly, or in minute detail (Freq. 2)
- he scrutinized his likeness in the mirror
Syn:
take stock, scrutinize, scrutinise
Derivationally related forms:
scrutiniser (for: scrutinise), scrutiny (for: scrutinise), scrutinizer (for: scrutinize), scrutiny (for: scrutinize)
Hypernyms:
examine, see
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s somebody


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.